Tiếng Việt
Khách thể nghiên cứu tiếng Anh là gì?
khách thể nghiên cứu tiếng Anh là research object /riˈsɜrʧ ˈɑbʤɛkt/. Đối tượng hoặc chủ đề chính được nghiên cứu trong một công trình nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
research object
Ví dụ câu với khách thể nghiên cứu / research object
- 1
Trong nghiên cứu này, khách thể nghiên cứu là hành vi tiêu dùng của khách hàng.
In this study, the research object is consumer behavior.
- 2
Khách thể nghiên cứu của dự án này là các loài động vật hoang dã trong khu bảo tồn.
The research object of this project is wild animals in the conservation area.
Ghi chú dùng từ khách thể nghiên cứu
Khách thể nghiên cứu là đối tượng chính được tập trung phân tích trong nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: 'research methodology' (phương pháp nghiên cứu), 'data collection' (thu thập dữ liệu), 'analysis' (phân tích).
Video minh hoạ khách thể nghiên cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách thể nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp về "khách thể nghiên cứu"
Khách thể nghiên cứu tiếng Anh là gì?
Khách thể nghiên cứu tiếng Anh là "research object" (danh từ), nghĩa là: Đối tượng hoặc chủ đề chính được nghiên cứu trong một công trình nghiên cứu.
"research object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"research object" nghĩa tiếng Việt là "khách thể nghiên cứu". Khách thể nghiên cứu là đối tượng chính được tập trung phân tích trong nghiên cứu.
Phát âm "research object" như thế nào?
"research object" có phiên âm IPA /riˈsɜrʧ ˈɑbʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "research object"?
In this study, the research object is consumer behavior. — Trong nghiên cứu này, khách thể nghiên cứu là hành vi tiêu dùng của khách hàng.