The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai báo biến tiếng Anh là gì?

khai báo biến tiếng Anh là variable declaration /ˈvɛr.i.ə.bəl ˌdɛkləˈreɪʃən/. Quá trình xác định và đặt tên cho một biến trong lập trình để lưu trữ dữ liệu.

Hình minh hoạ "khai báo biến" tiếng Anh là "variable declaration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

variable declaration

Danh từ
/ˈvɛr.i.ə.bəl ˌdɛkləˈreɪʃən/

Ví dụ câu với khai báo biến / variable declaration

  1. 1

    Trong lập trình C++, tôi đã khai báo biến x là kiểu số nguyên.

    In C++, I declared the variable x as an integer.

  2. 2

    Bạn cần khai báo biến trước khi sử dụng trong chương trình.

    You need to declare a variable before using it in the program.

Ghi chú dùng từ khai báo biến

Khai báo biến là bước đầu tiên trong lập trình để xác định nơi lưu trữ dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biến' (variable), 'kiểu dữ liệu' (data type), và 'khai báo' (declaration).

Video minh hoạ khai báo biến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khai báo biến

Câu hỏi thường gặp về "khai báo biến"

Khai báo biến tiếng Anh là gì?

Khai báo biến tiếng Anh là "variable declaration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định và đặt tên cho một biến trong lập trình để lưu trữ dữ liệu.

"variable declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"variable declaration" nghĩa tiếng Việt là "khai báo biến". Khai báo biến là bước đầu tiên trong lập trình để xác định nơi lưu trữ dữ liệu.

Phát âm "variable declaration" như thế nào?

"variable declaration" có phiên âm IPA /ˈvɛr.i.ə.bəl ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "variable declaration"?

In C++, I declared the variable x as an integer. — Trong lập trình C++, tôi đã khai báo biến x là kiểu số nguyên.