The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai báo hóa chất tiếng Anh là gì?

Khai báo hóa chất tiếng Anh là Chemical declaration /ˈkɛmɪkəl ˌdɛkləˈreɪʃən/. Thông báo chính thức về các loại hóa chất được sử dụng hoặc vận chuyển.

Hình minh hoạ "Khai báo hóa chất" tiếng Anh là "Chemical declaration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chemical declaration

Danh từ
/ˈkɛmɪkəl ˌdɛkləˈreɪʃən/

Ví dụ câu với Khai báo hóa chất / Chemical declaration

  1. 1

    Công ty cần thực hiện khai báo hóa chất trước khi nhập khẩu.

    The company must submit a chemical declaration before importing.

  2. 2

    Việc khai báo hóa chất giúp đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.

    Declaring chemicals ensures safety during transportation.

Ghi chú dùng từ Khai báo hóa chất

Khai báo hóa chất là quá trình thông báo các loại hóa chất cho cơ quan chức năng. Các thuật ngữ liên quan: 'hazardous materials' (vật liệu nguy hiểm), 'safety data sheet' (bảng dữ liệu an toàn), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ Khai báo hóa chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khai báo hóa chất

Câu hỏi thường gặp về "Khai báo hóa chất"

Khai báo hóa chất tiếng Anh là gì?

Khai báo hóa chất tiếng Anh là "Chemical declaration" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chính thức về các loại hóa chất được sử dụng hoặc vận chuyển.

"Chemical declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chemical declaration" nghĩa tiếng Việt là "Khai báo hóa chất". Khai báo hóa chất là quá trình thông báo các loại hóa chất cho cơ quan chức năng.

Phát âm "Chemical declaration" như thế nào?

"Chemical declaration" có phiên âm IPA /ˈkɛmɪkəl ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chemical declaration"?

The company must submit a chemical declaration before importing. — Công ty cần thực hiện khai báo hóa chất trước khi nhập khẩu.