The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai báo thuế tiếng Anh là gì?

Khai báo thuế tiếng Anh là Tax declaration /tæks ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bản khai báo về thuế mà cá nhân hoặc tổ chức nộp cho cơ quan thuế để khai báo thu nhập và nghĩa vụ thuế của mình.

Hình minh hoạ "Khai báo thuế" tiếng Anh là "Tax declaration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tax declaration

Danh từ
/tæks ˌdɛkləˈreɪʃən/

Ví dụ câu với Khai báo thuế / Tax declaration

  1. 1

    Anh ấy đã hoàn thành khai báo thuế hàng năm vào tháng 4.

    He completed his annual tax declaration in April.

  2. 2

    Chúng tôi cần chuẩn bị các giấy tờ để nộp khai báo thuế.

    We need to prepare documents to submit the tax declaration.

Ghi chú dùng từ Khai báo thuế

Khai báo thuế là thủ tục bắt buộc để xác định nghĩa vụ thuế của cá nhân hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax return' (bản khai thuế), 'tax audit' (kiểm tra thuế), và 'tax compliance' (tuân thủ thuế).

Video minh hoạ Khai báo thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khai báo thuế

Câu hỏi thường gặp về "Khai báo thuế"

Khai báo thuế tiếng Anh là gì?

Khai báo thuế tiếng Anh là "Tax declaration" (danh từ), nghĩa là: Bản khai báo về thuế mà cá nhân hoặc tổ chức nộp cho cơ quan thuế để khai báo thu nhập và nghĩa vụ thuế của mình.

"Tax declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tax declaration" nghĩa tiếng Việt là "Khai báo thuế". Khai báo thuế là thủ tục bắt buộc để xác định nghĩa vụ thuế của cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Phát âm "Tax declaration" như thế nào?

"Tax declaration" có phiên âm IPA /tæks ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tax declaration"?

He completed his annual tax declaration in April. — Anh ấy đã hoàn thành khai báo thuế hàng năm vào tháng 4.