The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khai báo y tế tiếng Anh là gì?

Khai báo y tế tiếng Anh là Health declaration /hɛlθ ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bản khai báo về tình trạng sức khỏe cá nhân để kiểm tra y tế hoặc nhập cảnh.

Hình minh hoạ "Khai báo y tế" tiếng Anh là "Health declaration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Health declaration

Danh từ
/hɛlθ ˌdɛkləˈreɪʃən/

Ví dụ câu với Khai báo y tế / Health declaration

  1. 1

    Bạn cần điền vào khai báo y tế trước khi lên máy bay.

    You need to fill out the health declaration before boarding the plane.

  2. 2

    Khai báo y tế là thủ tục bắt buộc trong mùa dịch.

    Health declaration is a mandatory procedure during the epidemic.

Ghi chú dùng từ Khai báo y tế

Khai báo y tế giúp kiểm soát dịch bệnh. Các thuật ngữ liên quan: 'quarantine' (cách ly), 'symptoms' (triệu chứng), 'vaccination' (tiêm chủng).

Video minh hoạ Khai báo y tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khai báo y tế

Câu hỏi thường gặp về "Khai báo y tế"

Khai báo y tế tiếng Anh là gì?

Khai báo y tế tiếng Anh là "Health declaration" (danh từ), nghĩa là: Bản khai báo về tình trạng sức khỏe cá nhân để kiểm tra y tế hoặc nhập cảnh.

"Health declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Health declaration" nghĩa tiếng Việt là "Khai báo y tế". Khai báo y tế giúp kiểm soát dịch bệnh.

Phát âm "Health declaration" như thế nào?

"Health declaration" có phiên âm IPA /hɛlθ ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Health declaration"?

You need to fill out the health declaration before boarding the plane. — Bạn cần điền vào khai báo y tế trước khi lên máy bay.