Tiếng Việt
Khải ca tiếng Anh là gì?
khải ca tiếng Anh là anthem /ˈænθəm/. Bản nhạc hoặc bài hát chính thức của quốc gia, tổ chức hoặc nhóm, thường được hát trong các dịp lễ hoặc sự kiện quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anthem
Ví dụ câu với khải ca / anthem
- 1
Quốc ca của Việt Nam là 'Tiến Quân Ca'.
The national anthem of Vietnam is 'Tiến Quân Ca'.
- 2
Chúng tôi hát quốc ca trước trận đấu bóng đá.
We sang the anthem before the football match.
Ghi chú dùng từ khải ca
Khải ca là bài hát chính thức của một quốc gia hoặc tổ chức, thường gọi là 'national anthem' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'patriotic song' (bài hát yêu nước), 'hymn' (thánh ca), và 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ khải ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khải ca
Câu hỏi thường gặp về "khải ca"
Khải ca tiếng Anh là gì?
Khải ca tiếng Anh là "anthem" (danh từ), nghĩa là: Bản nhạc hoặc bài hát chính thức của quốc gia, tổ chức hoặc nhóm, thường được hát trong các dịp lễ hoặc sự kiện quan trọng.
"anthem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anthem" nghĩa tiếng Việt là "khải ca". Khải ca là bài hát chính thức của một quốc gia hoặc tổ chức, thường gọi là 'national anthem' trong tiếng Anh.
Phát âm "anthem" như thế nào?
"anthem" có phiên âm IPA /ˈænθəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anthem"?
The national anthem of Vietnam is 'Tiến Quân Ca'. — Quốc ca của Việt Nam là 'Tiến Quân Ca'.