Tiếng Việt
Khải hoàn tiếng Anh là gì?
khải hoàn tiếng Anh là triumphant return /traɪˈʌmfənt/. Sự trở về thành công, thể hiện chiến thắng hoặc thành tựu lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
triumphant return
Ví dụ câu với khải hoàn / triumphant return
- 1
Sau chiến thắng quan trọng, đội bóng đã có một khải hoàn về nhà.
After the important victory, the team had a triumphant return.
- 2
Họ tổ chức lễ khải hoàn để chào mừng chiến thắng của đội tuyển.
They organized a triumphant return celebration to welcome the team's victory.
Ghi chú dùng từ khải hoàn
Khải hoàn là từ dùng để mô tả sự trở về sau chiến thắng hoặc thành công lớn. Các từ liên quan gồm có 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'victory' (chiến thắng), và 'achievement' (thành tựu).
Video minh hoạ khải hoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khải hoàn
Câu hỏi thường gặp về "khải hoàn"
Khải hoàn tiếng Anh là gì?
Khải hoàn tiếng Anh là "triumphant return" (danh từ), nghĩa là: Sự trở về thành công, thể hiện chiến thắng hoặc thành tựu lớn.
"triumphant return" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"triumphant return" nghĩa tiếng Việt là "khải hoàn". Khải hoàn là từ dùng để mô tả sự trở về sau chiến thắng hoặc thành công lớn.
Phát âm "triumphant return" như thế nào?
"triumphant return" có phiên âm IPA /traɪˈʌmfənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "triumphant return"?
After the important victory, the team had a triumphant return. — Sau chiến thắng quan trọng, đội bóng đã có một khải hoàn về nhà.