The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân ca tiếng Anh là gì?

quân ca tiếng Anh là military anthem /ˌmɪlɪˈtɛri ˈænθəm/. Bài hát chính thức của quốc gia hoặc quân đội thể hiện lòng tự hào và tinh thần chiến đấu.

Hình minh hoạ "quân ca" tiếng Anh là "military anthem"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military anthem

Danh từ
/ˌmɪlɪˈtɛri ˈænθəm/

Ví dụ câu với quân ca / military anthem

  1. 1

    Quốc ca của Việt Nam là 'Tiến Quân Ca' và được hát trong các lễ kỷ niệm quốc gia.

    The national anthem of Vietnam is 'Tien Quan Ca' and is sung during national celebrations.

  2. 2

    Trong buổi lễ, quân đội đã hát quân ca để thể hiện lòng trung thành.

    During the ceremony, the military sang the military anthem to show loyalty.

Ghi chú dùng từ quân ca

Quân ca là bài hát chính thức của quốc gia hoặc quân đội, thể hiện lòng tự hào dân tộc. Các từ liên quan: 'national anthem' (quốc ca), 'patriotism' ( lòng yêu nước), 'military' (quân đội).

Video minh hoạ quân ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quân ca

Câu hỏi thường gặp về "quân ca"

Quân ca tiếng Anh là gì?

Quân ca tiếng Anh là "military anthem" (danh từ), nghĩa là: Bài hát chính thức của quốc gia hoặc quân đội thể hiện lòng tự hào và tinh thần chiến đấu.

"military anthem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military anthem" nghĩa tiếng Việt là "quân ca". Quân ca là bài hát chính thức của quốc gia hoặc quân đội, thể hiện lòng tự hào dân tộc.

Phát âm "military anthem" như thế nào?

"military anthem" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ˈænθəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military anthem"?

The national anthem of Vietnam is 'Tien Quan Ca' and is sung during national celebrations. — Quốc ca của Việt Nam là 'Tiến Quân Ca' và được hát trong các lễ kỷ niệm quốc gia.