Tiếng Việt
Khải hoàn ca tiếng Anh là gì?
Khải hoàn ca tiếng Anh là Triumph song /ˈtraɪʌmf sɒŋ/. Bài hát thể hiện chiến thắng, thường được hát sau chiến thắng quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Triumph song
Ví dụ câu với Khải hoàn ca / Triumph song
- 1
The team sang the triumph song after winning the championship.
Đội hát khải hoàn ca sau khi vô địch.
- 2
The crowd cheered loudly during the triumph song.
Đám đông hò reo rộn ràng trong khải hoàn ca.
Ghi chú dùng từ Khải hoàn ca
Khải hoàn ca là bài hát ca ngợi chiến thắng. Các từ liên quan: 'victory' (chiến thắng), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'anthem' (quốc ca).
Video minh hoạ Khải hoàn ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khải hoàn ca
Câu hỏi thường gặp về "Khải hoàn ca"
Khải hoàn ca tiếng Anh là gì?
Khải hoàn ca tiếng Anh là "Triumph song" (danh từ), nghĩa là: Bài hát thể hiện chiến thắng, thường được hát sau chiến thắng quan trọng.
"Triumph song" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Triumph song" nghĩa tiếng Việt là "Khải hoàn ca". Khải hoàn ca là bài hát ca ngợi chiến thắng.
Phát âm "Triumph song" như thế nào?
"Triumph song" có phiên âm IPA /ˈtraɪʌmf sɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Triumph song"?
Đội hát khải hoàn ca sau khi vô địch. — The team sang the triumph song after winning the championship.