Tiếng Việt
Khải huyền tiếng Anh là gì?
khải huyền tiếng Anh là Revelation /ˌrɛvəˈleɪʃən/. Sự tiết lộ hoặc khai sáng về điều bí ẩn hoặc chưa rõ, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Revelation
Ví dụ câu với khải huyền / Revelation
- 1
Trong Kinh Thánh, Khải huyền mô tả những sự kiện cuối cùng của thế giới.
The Book of Revelation describes the final events of the world.
- 2
Khải huyền mang ý nghĩa về sự hiểu biết sâu sắc hoặc sự tiết lộ quan trọng.
His speech was a revelation about the company's future plans.
Ghi chú dùng từ khải huyền
Khải huyền thường liên quan đến các khái niệm như 'apocalypse' (ngày tận thế) và 'divine disclosure' (tiết lộ thiêng liêng).
Video minh hoạ khải huyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khải huyền
Câu hỏi thường gặp về "khải huyền"
Khải huyền tiếng Anh là gì?
Khải huyền tiếng Anh là "Revelation" (danh từ), nghĩa là: Sự tiết lộ hoặc khai sáng về điều bí ẩn hoặc chưa rõ, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh.
"Revelation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Revelation" nghĩa tiếng Việt là "khải huyền". Khải huyền thường liên quan đến các khái niệm như 'apocalypse' (ngày tận thế) và 'divine disclosure' (tiết lộ thiêng liêng).
Phát âm "Revelation" như thế nào?
"Revelation" có phiên âm IPA /ˌrɛvəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Revelation"?
The Book of Revelation describes the final events of the world. — Trong Kinh Thánh, Khải huyền mô tả những sự kiện cuối cùng của thế giới.