Tiếng Việt
Khai giảng năm học mới tiếng Anh là gì?
Khai giảng năm học mới tiếng Anh là New School Year Opening /nuː skuːl jɪr ˈoʊpənɪŋ/. Lễ khai giảng bắt đầu năm học mới trong trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
New School Year Opening
Ví dụ câu với Khai giảng năm học mới / New School Year Opening
- 1
The new school year opening ceremony was held on Monday.
Lễ khai giảng năm học mới diễn ra vào thứ Hai.
- 2
Students are excited about the new school year opening.
Học sinh háo hức về lễ khai giảng năm học mới.
Ghi chú dùng từ Khai giảng năm học mới
Khai giảng năm học mới là sự kiện bắt đầu năm học trong trường học. Các từ liên quan: 'opening ceremony' (lễ khai mạc), 'academic year' (năm học), 'school start' (khởi đầu năm học).
Video minh hoạ Khai giảng năm học mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khai giảng năm học mới
Câu hỏi thường gặp về "Khai giảng năm học mới"
Khai giảng năm học mới tiếng Anh là gì?
Khai giảng năm học mới tiếng Anh là "New School Year Opening" (danh từ), nghĩa là: Lễ khai giảng bắt đầu năm học mới trong trường học.
"New School Year Opening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"New School Year Opening" nghĩa tiếng Việt là "Khai giảng năm học mới". Khai giảng năm học mới là sự kiện bắt đầu năm học trong trường học.
Phát âm "New School Year Opening" như thế nào?
"New School Year Opening" có phiên âm IPA /nuː skuːl jɪr ˈoʊpənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "New School Year Opening"?
Lễ khai giảng năm học mới diễn ra vào thứ Hai. — The new school year opening ceremony was held on Monday.