The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năm học tiếng Anh là gì?

năm học tiếng Anh là school year /skul jɪr/. Thời gian một năm học tại trường, bắt đầu từ mùa thu hoặc mùa xuân.

Hình minh hoạ "năm học" tiếng Anh là "school year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

school year

Danh từ
/skul jɪr/

Ví dụ câu với năm học / school year

  1. 1

    Năm học mới bắt đầu vào tháng Chín.

    The new school year begins in September.

  2. 2

    Học sinh cần chuẩn bị sách vở cho năm học mới.

    Students need to prepare their books for the upcoming school year.

Ghi chú dùng từ năm học

Năm học là khoảng thời gian học tập chính trong năm của học sinh và sinh viên. Các từ liên quan: học kỳ (semester), kỳ thi (exam), giáo viên (teacher).

Video minh hoạ năm học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với năm học

Câu hỏi thường gặp về "năm học"

Năm học tiếng Anh là gì?

Năm học tiếng Anh là "school year" (danh từ), nghĩa là: Thời gian một năm học tại trường, bắt đầu từ mùa thu hoặc mùa xuân.

"school year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"school year" nghĩa tiếng Việt là "năm học". Năm học là khoảng thời gian học tập chính trong năm của học sinh và sinh viên.

Phát âm "school year" như thế nào?

"school year" có phiên âm IPA /skul jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "school year"?

The new school year begins in September. — Năm học mới bắt đầu vào tháng Chín.