Tiếng Việt
Năm học mới tiếng Anh là gì?
năm học mới tiếng Anh là new school year /nu skul jɪr/. Năm học mới là khoảng thời gian bắt đầu một năm học mới trong trường học hoặc các cơ sở giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new school year
Ví dụ câu với năm học mới / new school year
- 1
Mỗi năm, học sinh háo hức chào đón năm học mới.
Every year, students eagerly welcome the new school year.
- 2
Giáo viên chuẩn bị bài giảng cho năm học mới.
The teacher prepares lessons for the new school year.
Ghi chú dùng từ năm học mới
Năm học mới thường bắt đầu vào tháng 8 hoặc tháng 9. Các từ liên quan: 'học kỳ' (semester), 'lễ khai giảng' (opening ceremony), 'kết thúc năm học' (end of the school year).
Video minh hoạ năm học mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm học mới
Câu hỏi thường gặp về "năm học mới"
Năm học mới tiếng Anh là gì?
Năm học mới tiếng Anh là "new school year" (danh từ), nghĩa là: Năm học mới là khoảng thời gian bắt đầu một năm học mới trong trường học hoặc các cơ sở giáo dục.
"new school year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new school year" nghĩa tiếng Việt là "năm học mới". Năm học mới thường bắt đầu vào tháng 8 hoặc tháng 9.
Phát âm "new school year" như thế nào?
"new school year" có phiên âm IPA /nu skul jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new school year"?
Every year, students eagerly welcome the new school year. — Mỗi năm, học sinh háo hức chào đón năm học mới.