Tiếng Việt
Khai quật tiếng Anh là gì?
khai quật tiếng Anh là excavate /ˈɛkskəˌveɪt/. đào bới để tìm kiếm hoặc khai quật các di tích hoặc vật thể dưới đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excavate
Ví dụ câu với khai quật / excavate
- 1
Nhóm khảo cổ đã khai quật khu di tích cổ xưa.
The archaeological team excavated the ancient site.
- 2
Họ đang khai quật mộ cổ để tìm kiếm hiện vật.
They are excavating the ancient tomb to find artifacts.
Ghi chú dùng từ khai quật
Khai quật là hành động đào đất để tìm kiếm di tích hoặc vật thể lịch sử. Các từ liên quan gồm 'dig' (đào), 'excavation' (việc khai quật), 'archaeology' (khảo cổ học).
Video minh hoạ khai quật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khai quật
Câu hỏi thường gặp về "khai quật"
Khai quật tiếng Anh là gì?
Khai quật tiếng Anh là "excavate" (động từ), nghĩa là: đào bới để tìm kiếm hoặc khai quật các di tích hoặc vật thể dưới đất.
"excavate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excavate" nghĩa tiếng Việt là "khai quật". Khai quật là hành động đào đất để tìm kiếm di tích hoặc vật thể lịch sử.
Phát âm "excavate" như thế nào?
"excavate" có phiên âm IPA /ˈɛkskəˌveɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excavate"?
The archaeological team excavated the ancient site. — Nhóm khảo cổ đã khai quật khu di tích cổ xưa.