The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuế điện tử tiếng Anh là gì?

thuế điện tử tiếng Anh là electronic tax /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk tæks/. Thuế điện tử là loại thuế được khai và nộp qua các hệ thống điện tử, thường qua internet, nhằm giảm thủ tục giấy tờ và tăng hiệu quả thu thuế.

Hình minh hoạ "thuế điện tử" tiếng Anh là "electronic tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electronic tax

Danh từ
/ɪˌlɛkˈtrɑnɪk tæks/

Ví dụ câu với thuế điện tử / electronic tax

  1. 1

    Công ty đã chuyển sang nộp thuế điện tử để tiết kiệm thời gian.

    The company switched to electronic tax filing to save time.

  2. 2

    Thuế điện tử giúp chính phủ thu thuế nhanh chóng và chính xác hơn.

    Electronic tax helps the government collect taxes more quickly and accurately.

Ghi chú dùng từ thuế điện tử

Thuế điện tử là hình thức nộp thuế qua các nền tảng điện tử, liên quan đến các thuật ngữ như 'digital tax', 'online tax', và 'e-filing'.

Video minh hoạ thuế điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuế điện tử

Câu hỏi thường gặp về "thuế điện tử"

Thuế điện tử tiếng Anh là gì?

Thuế điện tử tiếng Anh là "electronic tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế điện tử là loại thuế được khai và nộp qua các hệ thống điện tử, thường qua internet, nhằm giảm thủ tục giấy tờ và tăng hiệu quả thu thuế.

"electronic tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electronic tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế điện tử". Thuế điện tử là hình thức nộp thuế qua các nền tảng điện tử, liên quan đến các thuật ngữ như 'digital tax', 'online tax', và 'e-filing'.

Phát âm "electronic tax" như thế nào?

"electronic tax" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɑnɪk tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electronic tax"?

The company switched to electronic tax filing to save time. — Công ty đã chuyển sang nộp thuế điện tử để tiết kiệm thời gian.