Tiếng Việt
Khăn tay tiếng Anh là gì?
khăn tay tiếng Anh là handkerchief /ˈhæŋkəʧɪf/. Khăn nhỏ dùng để lau mồ hôi hoặc lau miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handkerchief
Ví dụ câu với khăn tay / handkerchief
- 1
Anh ấy luôn mang theo khăn tay để lau mồ hôi.
He always carries a handkerchief to wipe his sweat.
- 2
Cô ấy dùng khăn tay để lau nước mắt.
She used a handkerchief to wipe her tears.
Ghi chú dùng từ khăn tay
Khăn tay là loại khăn nhỏ, thường làm từ vải, dùng để lau mồ hôi hoặc lau miệng. Các từ liên quan gồm khăn giấy (tissue), khăn lau (cloth), và khăn mặt (face towel).
Video minh hoạ khăn tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn tay
Câu hỏi thường gặp về "khăn tay"
Khăn tay tiếng Anh là gì?
Khăn tay tiếng Anh là "handkerchief" (danh từ), nghĩa là: Khăn nhỏ dùng để lau mồ hôi hoặc lau miệng.
"handkerchief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handkerchief" nghĩa tiếng Việt là "khăn tay". Khăn tay là loại khăn nhỏ, thường làm từ vải, dùng để lau mồ hôi hoặc lau miệng.
Phát âm "handkerchief" như thế nào?
"handkerchief" có phiên âm IPA /ˈhæŋkəʧɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handkerchief"?
He always carries a handkerchief to wipe his sweat. — Anh ấy luôn mang theo khăn tay để lau mồ hôi.