Tiếng Việt
Khăn đóng tiếng Anh là gì?
khăn đóng tiếng Anh là Vietnamese traditional headdress /trəˈdɪʃənəl ˈhɛdˌdrɛs/. Mũ hoặc khăn đội đầu truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vietnamese traditional headdress
Ví dụ câu với khăn đóng / Vietnamese traditional headdress
- 1
Cô dâu đội khăn đóng trong ngày cưới truyền thống.
The bride wore a Vietnamese traditional headdress on her wedding day.
- 2
Khăn đóng là biểu tượng của văn hóa Việt Nam trong các lễ hội.
The Vietnamese traditional headdress is a cultural symbol in festivals.
Ghi chú dùng từ khăn đóng
Khăn đóng là một loại mũ hoặc khăn đội đầu truyền thống của Việt Nam, thường được dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ. Các thuật ngữ liên quan: 'áo dài' (Vietnamese ao dai), 'lễ hội' (festival), 'nghi lễ' (ceremony).
Video minh hoạ khăn đóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn đóng
Câu hỏi thường gặp về "khăn đóng"
Khăn đóng tiếng Anh là gì?
Khăn đóng tiếng Anh là "Vietnamese traditional headdress" (danh từ), nghĩa là: Mũ hoặc khăn đội đầu truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ.
"Vietnamese traditional headdress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vietnamese traditional headdress" nghĩa tiếng Việt là "khăn đóng". Khăn đóng là một loại mũ hoặc khăn đội đầu truyền thống của Việt Nam, thường được dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ.
Phát âm "Vietnamese traditional headdress" như thế nào?
"Vietnamese traditional headdress" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənəl ˈhɛdˌdrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vietnamese traditional headdress"?
The bride wore a Vietnamese traditional headdress on her wedding day. — Cô dâu đội khăn đóng trong ngày cưới truyền thống.