Tiếng Việt
Vải thô tiếng Anh là gì?
vải thô tiếng Anh là raw cloth /rɑ klɔθ/. Vải chưa qua xử lý, còn nguyên sơ, thường dùng để may quần áo hoặc đồ dùng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raw cloth
Ví dụ câu với vải thô / raw cloth
- 1
Chúng tôi mua vải thô để may quần áo mới.
We bought raw cloth to make new clothes.
- 2
Vải thô thường được xử lý để trở thành vải mịn hơn.
Raw cloth is often processed to become smoother fabric.
Ghi chú dùng từ vải thô
Vải thô là loại vải chưa qua xử lý, liên quan đến các loại vải như vải lụa, vải cotton, và vải dệt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dệt', 'sợi', 'xử lý vải'.
Video minh hoạ vải thô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải thô
Câu hỏi thường gặp về "vải thô"
Vải thô tiếng Anh là gì?
Vải thô tiếng Anh là "raw cloth" (danh từ), nghĩa là: Vải chưa qua xử lý, còn nguyên sơ, thường dùng để may quần áo hoặc đồ dùng khác.
"raw cloth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raw cloth" nghĩa tiếng Việt là "vải thô". Vải thô là loại vải chưa qua xử lý, liên quan đến các loại vải như vải lụa, vải cotton, và vải dệt.
Phát âm "raw cloth" như thế nào?
"raw cloth" có phiên âm IPA /rɑ klɔθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raw cloth"?
We bought raw cloth to make new clothes. — Chúng tôi mua vải thô để may quần áo mới.