Tiếng Việt
Tay nải tiếng Anh là gì?
tay nải tiếng Anh là Cloth bundle /klɒθ ˈbʌndl/. Một loại túi nhỏ làm bằng vải, thường dùng để đựng đồ cá nhân hoặc đồ dùng hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cloth bundle
Ví dụ câu với tay nải / Cloth bundle
- 1
Cô ấy mang tay nải đi chợ sáng nay.
She carried a cloth bundle to the market this morning.
- 2
Tay nải của anh ấy chứa đầy trái cây tươi.
His cloth bundle was full of fresh fruits.
Ghi chú dùng từ tay nải
Tay nải là một loại túi vải nhỏ, phổ biến trong văn hóa Việt Nam để đựng đồ cá nhân. Các từ liên quan: 'túi xách' (handbag), 'balo' (backpack), 'ví' (wallet).
Video minh hoạ tay nải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay nải
Câu hỏi thường gặp về "tay nải"
Tay nải tiếng Anh là gì?
Tay nải tiếng Anh là "Cloth bundle" (danh từ), nghĩa là: Một loại túi nhỏ làm bằng vải, thường dùng để đựng đồ cá nhân hoặc đồ dùng hàng ngày.
"Cloth bundle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cloth bundle" nghĩa tiếng Việt là "tay nải". Tay nải là một loại túi vải nhỏ, phổ biến trong văn hóa Việt Nam để đựng đồ cá nhân.
Phát âm "Cloth bundle" như thế nào?
"Cloth bundle" có phiên âm IPA /klɒθ ˈbʌndl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cloth bundle"?
She carried a cloth bundle to the market this morning. — Cô ấy mang tay nải đi chợ sáng nay.