Tiếng Việt
Khăn lạnh tiếng Anh là gì?
khăn lạnh tiếng Anh là cold towel /kəʊld ˈtaʊəl/. Khăn mềm, lạnh dùng để lau mồ hôi hoặc làm mát cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cold towel
Ví dụ câu với khăn lạnh / cold towel
- 1
Tôi dùng khăn lạnh để lau mồ hôi sau khi chạy bộ.
I used a cold towel to wipe off sweat after jogging.
- 2
Cô ấy lấy khăn lạnh để làm mát trong ngày nóng.
She took a cold towel to cool down on a hot day.
Ghi chú dùng từ khăn lạnh
Khăn lạnh là loại khăn ẩm, mát, thường dùng để làm mát hoặc lau mồ hôi. Các từ liên quan gồm 'khăn ướt' (wet towel), 'khăn khô' (dry towel), 'làm mát' (cool down).
Video minh hoạ khăn lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn lạnh
Câu hỏi thường gặp về "khăn lạnh"
Khăn lạnh tiếng Anh là gì?
Khăn lạnh tiếng Anh là "cold towel" (danh từ), nghĩa là: Khăn mềm, lạnh dùng để lau mồ hôi hoặc làm mát cơ thể.
"cold towel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cold towel" nghĩa tiếng Việt là "khăn lạnh". Khăn lạnh là loại khăn ẩm, mát, thường dùng để làm mát hoặc lau mồ hôi.
Phát âm "cold towel" như thế nào?
"cold towel" có phiên âm IPA /kəʊld ˈtaʊəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cold towel"?
I used a cold towel to wipe off sweat after jogging. — Tôi dùng khăn lạnh để lau mồ hôi sau khi chạy bộ.