Tiếng Việt
Khăn thánh tiếng Anh là gì?
khăn thánh tiếng Anh là altar cloth /ˈɔːltə klɔːθ/. Vải dùng để phủ bàn thờ trong các nghi lễ tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
altar cloth
Ví dụ câu với khăn thánh / altar cloth
- 1
The priest placed the altar cloth carefully before the ceremony.
Linh mục đặt khăn thánh cẩn thận trước buổi lễ.
- 2
She bought a new altar cloth for the church.
Cô ấy mua khăn thánh mới cho nhà thờ.
Ghi chú dùng từ khăn thánh
Khăn thánh là loại vải dùng để trang trí bàn thờ trong các nghi lễ tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'altar' (bàn thờ), 'vestments' (trang phục lễ hội), 'liturgical' (liên quan đến nghi lễ).
Video minh hoạ khăn thánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn thánh
Câu hỏi thường gặp về "khăn thánh"
Khăn thánh tiếng Anh là gì?
Khăn thánh tiếng Anh là "altar cloth" (danh từ), nghĩa là: Vải dùng để phủ bàn thờ trong các nghi lễ tôn giáo.
"altar cloth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"altar cloth" nghĩa tiếng Việt là "khăn thánh". Khăn thánh là loại vải dùng để trang trí bàn thờ trong các nghi lễ tôn giáo.
Phát âm "altar cloth" như thế nào?
"altar cloth" có phiên âm IPA /ˈɔːltə klɔːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "altar cloth"?
Linh mục đặt khăn thánh cẩn thận trước buổi lễ. — The priest placed the altar cloth carefully before the ceremony.