Tiếng Việt
Khấn tiếng Anh là gì?
khấn tiếng Anh là pray /preɪ/. Cầu nguyện hoặc xin xỏ thần linh, thần thánh để mong muốn điều gì đó xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pray
Ví dụ câu với khấn / pray
- 1
Tôi thường khấn trước bàn thờ vào mỗi buổi sáng.
I pray every morning in front of the altar.
- 2
Cô ấy khấn xin sự bình an cho gia đình.
She prays for peace for her family.
Ghi chú dùng từ khấn
Khấn là hành động cầu nguyện, thường liên quan đến tôn giáo. Các từ liên quan gồm có: worship (thờ cúng), meditate (thiền), và beseech (cầu xin).
Video minh hoạ khấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khấn
Câu hỏi thường gặp về "khấn"
Khấn tiếng Anh là gì?
Khấn tiếng Anh là "pray" (động từ), nghĩa là: Cầu nguyện hoặc xin xỏ thần linh, thần thánh để mong muốn điều gì đó xảy ra.
"pray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pray" nghĩa tiếng Việt là "khấn". Khấn là hành động cầu nguyện, thường liên quan đến tôn giáo.
Phát âm "pray" như thế nào?
"pray" có phiên âm IPA /preɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pray"?
I pray every morning in front of the altar. — Tôi thường khấn trước bàn thờ vào mỗi buổi sáng.