Tiếng Việt
Cầu khấn tiếng Anh là gì?
cầu khấn tiếng Anh là entreat /ɪnˈtriːt/. cầu xin, nài nỉ, khẩn khoản yêu cầu ai đó làm gì

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entreat
Ví dụ câu với cầu khấn / entreat
- 1
Anh ấy đã cầu khấn để được tha thứ.
He entreated for forgiveness.
- 2
Cô ấy cầu khấn ông trời giúp đỡ.
She entreated the heavens for help.
Ghi chú dùng từ cầu khấn
Cầu khấn là hành động nài nỉ, khẩn khoản yêu cầu ai đó giúp đỡ hoặc chấp nhận điều gì. Các từ liên quan: plead (cầu xin), beg (van xin), implore (cầu khẩn).
Video minh hoạ cầu khấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu khấn
Câu hỏi thường gặp về "cầu khấn"
Cầu khấn tiếng Anh là gì?
Cầu khấn tiếng Anh là "entreat" (động từ), nghĩa là: cầu xin, nài nỉ, khẩn khoản yêu cầu ai đó làm gì
"entreat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entreat" nghĩa tiếng Việt là "cầu khấn". Cầu khấn là hành động nài nỉ, khẩn khoản yêu cầu ai đó giúp đỡ hoặc chấp nhận điều gì.
Phát âm "entreat" như thế nào?
"entreat" có phiên âm IPA /ɪnˈtriːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entreat"?
He entreated for forgiveness. — Anh ấy đã cầu khấn để được tha thứ.