Tiếng Việt
Cầu may tiếng Anh là gì?
cầu may tiếng Anh là pray for luck /preɪ fɔr lʌk/. Cầu xin may mắn hoặc sự phù hộ qua lời cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pray for luck
Ví dụ câu với cầu may / pray for luck
- 1
Mỗi sáng, anh ấy thường cầu may trước khi thi đấu.
Every morning, he usually prays for luck before competing.
- 2
Cô ấy cầu may để có một công việc tốt hơn.
She prays for luck to get a better job.
Ghi chú dùng từ cầu may
Cầu may là hành động cầu xin sự may mắn qua lời cầu nguyện. Các từ liên quan: 'bless', 'wish', 'hope' - 'ban phước', 'ước muốn', 'hi vọng'.
Video minh hoạ cầu may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cầu may
Câu hỏi thường gặp về "cầu may"
Cầu may tiếng Anh là gì?
Cầu may tiếng Anh là "pray for luck" (động từ), nghĩa là: Cầu xin may mắn hoặc sự phù hộ qua lời cầu nguyện.
"pray for luck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pray for luck" nghĩa tiếng Việt là "cầu may". Cầu may là hành động cầu xin sự may mắn qua lời cầu nguyện.
Phát âm "pray for luck" như thế nào?
"pray for luck" có phiên âm IPA /preɪ fɔr lʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pray for luck"?
Every morning, he usually prays for luck before competing. — Mỗi sáng, anh ấy thường cầu may trước khi thi đấu.