Tiếng Việt
Khăn ướt tiếng Anh là gì?
khăn ướt tiếng Anh là moist towel /mɔɪst ˈtaʊəl/. Khăn dùng để lau chùi, thường ẩm ướt để dễ lau hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moist towel
Ví dụ câu với khăn ướt / moist towel
- 1
Tôi dùng khăn ướt để lau mặt sau khi đi chơi.
I used a moist towel to wipe my face after playing.
- 2
Khăn ướt rất tiện lợi để vệ sinh khi đi du lịch.
Moist towels are very convenient for cleaning when traveling.
Ghi chú dùng từ khăn ướt
Khăn ướt là loại khăn nhỏ, ẩm, dùng để lau chùi. Các từ liên quan: khăn giấy (tissue), khăn lau (cloth), vệ sinh (cleaning).
Video minh hoạ khăn ướt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn ướt
Câu hỏi thường gặp về "khăn ướt"
Khăn ướt tiếng Anh là gì?
Khăn ướt tiếng Anh là "moist towel" (danh từ), nghĩa là: Khăn dùng để lau chùi, thường ẩm ướt để dễ lau hơn.
"moist towel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moist towel" nghĩa tiếng Việt là "khăn ướt". Khăn ướt là loại khăn nhỏ, ẩm, dùng để lau chùi.
Phát âm "moist towel" như thế nào?
"moist towel" có phiên âm IPA /mɔɪst ˈtaʊəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moist towel"?
I used a moist towel to wipe my face after playing. — Tôi dùng khăn ướt để lau mặt sau khi đi chơi.