The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màn che tiếng Anh là gì?

màn che tiếng Anh là veil /veɪl/. màn che là một vật dụng dùng để phủ hoặc che chắn, thường làm bằng vải hoặc các chất nhẹ để che mặt, đầu hoặc vật thể khác.

Hình minh hoạ "màn che" tiếng Anh là "veil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

veil

Danh từ
/veɪl/

Ví dụ câu với màn che / veil

  1. 1

    Cô ấy đeo một chiếc khăn mỏng như một chiếc màn che trên mặt.

    She wore a thin scarf as a veil over her face.

  2. 2

    Màn che giúp giữ kín bí mật của cô ấy.

    The veil helps keep her secrets hidden.

Ghi chú dùng từ màn che

Màn che thường dùng để che mặt hoặc vật thể, liên quan đến các từ như khăn trùm đầu (headscarf), mũ che mặt (face mask), và khăn voan (veil in wedding).

Video minh hoạ màn che

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màn che

Câu hỏi thường gặp về "màn che"

Màn che tiếng Anh là gì?

Màn che tiếng Anh là "veil" (danh từ), nghĩa là: màn che là một vật dụng dùng để phủ hoặc che chắn, thường làm bằng vải hoặc các chất nhẹ để che mặt, đầu hoặc vật thể khác.

"veil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"veil" nghĩa tiếng Việt là "màn che". Màn che thường dùng để che mặt hoặc vật thể, liên quan đến các từ như khăn trùm đầu (headscarf), mũ che mặt (face mask), và khăn voan (veil in wedding).

Phát âm "veil" như thế nào?

"veil" có phiên âm IPA /veɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "veil"?

She wore a thin scarf as a veil over her face. — Cô ấy đeo một chiếc khăn mỏng như một chiếc màn che trên mặt.