Tiếng Việt
Khăn voan tiếng Anh là gì?
khăn voan tiếng Anh là veil /veɪl/. Vật dùng để phủ mặt hoặc đầu, thường làm bằng vải mỏng để che mặt hoặc đầu, phổ biến trong các nghi lễ hoặc trang phục truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
veil
Ví dụ câu với khăn voan / veil
- 1
Cô dâu đeo khăn voan trong lễ cưới.
The bride wore a veil during the wedding.
- 2
Cô ấy đã dùng khăn voan để che khuất khuôn mặt.
She used a veil to hide her face.
Ghi chú dùng từ khăn voan
Khăn voan là loại khăn mỏng, thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc để trang trí. Các từ liên quan gồm 'scarf' (khăn quàng cổ), 'head covering' (bộ che đầu), và 'bridal veil' (khăn voan cưới).
Video minh hoạ khăn voan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn voan
Câu hỏi thường gặp về "khăn voan"
Khăn voan tiếng Anh là gì?
Khăn voan tiếng Anh là "veil" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để phủ mặt hoặc đầu, thường làm bằng vải mỏng để che mặt hoặc đầu, phổ biến trong các nghi lễ hoặc trang phục truyền thống.
"veil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"veil" nghĩa tiếng Việt là "khăn voan". Khăn voan là loại khăn mỏng, thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc để trang trí.
Phát âm "veil" như thế nào?
"veil" có phiên âm IPA /veɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "veil"?
The bride wore a veil during the wedding. — Cô dâu đeo khăn voan trong lễ cưới.