Tiếng Việt
Khăn ngang tiếng Anh là gì?
khăn ngang tiếng Anh là eye veil /aɪ veɪl/. Vật dùng để che mắt hoặc tạo vẻ bí ẩn, thường là một loại khăn mỏng hoặc vải che mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eye veil
Ví dụ câu với khăn ngang / eye veil
- 1
Cô ấy đeo khăn ngang để giữ bí mật về danh tính của mình.
She wore an eye veil to keep her identity secret.
- 2
Trong lễ hội, người ta thường dùng khăn ngang để trang trí hoặc làm đẹp cho khuôn mặt.
During festivals, people often use eye veils for decoration or to beautify their faces.
Ghi chú dùng từ khăn ngang
Khăn ngang là một loại khăn che mắt, liên quan đến các thuật ngữ như khăn che mắt (blindfold), khăn trùm đầu (headscarf), và khăn che mặt (face veil).
Video minh hoạ khăn ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khăn ngang
Câu hỏi thường gặp về "khăn ngang"
Khăn ngang tiếng Anh là gì?
Khăn ngang tiếng Anh là "eye veil" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để che mắt hoặc tạo vẻ bí ẩn, thường là một loại khăn mỏng hoặc vải che mắt.
"eye veil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eye veil" nghĩa tiếng Việt là "khăn ngang". Khăn ngang là một loại khăn che mắt, liên quan đến các thuật ngữ như khăn che mắt (blindfold), khăn trùm đầu (headscarf), và khăn che mặt (face veil).
Phát âm "eye veil" như thế nào?
"eye veil" có phiên âm IPA /aɪ veɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eye veil"?
She wore an eye veil to keep her identity secret. — Cô ấy đeo khăn ngang để giữ bí mật về danh tính của mình.