The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khăn xếp tiếng Anh là gì?

khăn xếp tiếng Anh là turban /ˈtɜːbən/. Mũ trùm đầu bằng vải quấn quanh, thường dùng để che đầu hoặc làm trang phục truyền thống.

Hình minh hoạ "khăn xếp" tiếng Anh là "turban"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

turban

Danh từ
/ˈtɜːbən/

Ví dụ câu với khăn xếp / turban

  1. 1

    Anh ấy đội khăn xếp trong lễ hội truyền thống.

    He wore a turban during the traditional festival.

  2. 2

    Khăn xếp thường được làm từ vải cotton hoặc lụa.

    Turban is often made from cotton or silk fabric.

Ghi chú dùng từ khăn xếp

Khăn xếp là loại mũ trùm đầu quấn bằng vải, phổ biến trong các nền văn hóa Trung Đông và Ấn Độ. Các từ liên quan: 'headscarf' (khăn quàng đầu), 'turban' (khăn xếp), 'headgear' (đồ đội đầu).

Video minh hoạ khăn xếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khăn xếp

Câu hỏi thường gặp về "khăn xếp"

Khăn xếp tiếng Anh là gì?

Khăn xếp tiếng Anh là "turban" (danh từ), nghĩa là: Mũ trùm đầu bằng vải quấn quanh, thường dùng để che đầu hoặc làm trang phục truyền thống.

"turban" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"turban" nghĩa tiếng Việt là "khăn xếp". Khăn xếp là loại mũ trùm đầu quấn bằng vải, phổ biến trong các nền văn hóa Trung Đông và Ấn Độ.

Phát âm "turban" như thế nào?

"turban" có phiên âm IPA /ˈtɜːbən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "turban"?

He wore a turban during the traditional festival. — Anh ấy đội khăn xếp trong lễ hội truyền thống.