Tiếng Việt
Giặc giã tiếng Anh là gì?
giặc giã tiếng Anh là war /wɔː/. Chiến tranh, cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
war
Ví dụ câu với giặc giã / war
- 1
Chiến tranh thế giới thứ hai đã ảnh hưởng lớn đến toàn cầu.
World War II had a profound impact on the world.
- 2
Họ đã sống trong thời kỳ chiến tranh kéo dài.
They lived through a prolonged period of war.
Ghi chú dùng từ giặc giã
Giặc giã là từ cổ, nghĩa là chiến tranh hoặc xung đột. Các từ liên quan gồm có 'conflict' (xung đột), 'battle' (trận đánh), 'peace' (hòa bình).
Video minh hoạ giặc giã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giặc giã
Câu hỏi thường gặp về "giặc giã"
Giặc giã tiếng Anh là gì?
Giặc giã tiếng Anh là "war" (danh từ), nghĩa là: Chiến tranh, cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm người.
"war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"war" nghĩa tiếng Việt là "giặc giã". Giặc giã là từ cổ, nghĩa là chiến tranh hoặc xung đột.
Phát âm "war" như thế nào?
"war" có phiên âm IPA /wɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "war"?
World War II had a profound impact on the world. — Chiến tranh thế giới thứ hai đã ảnh hưởng lớn đến toàn cầu.