Tiếng Việt
Tù binh tiếng Anh là gì?
tù binh tiếng Anh là prisoner of war /ˈprɪzənər ʌv wɔr/. Người bị bắt làm tù binh trong chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prisoner of war
Ví dụ câu với tù binh / prisoner of war
- 1
The prisoner of war was held in a camp for several months.
Người tù binh chiến tranh đã bị giam giữ trong trại suốt nhiều tháng.
- 2
Many prisoners of war were exchanged between the two armies.
Nhiều tù binh chiến tranh đã được trao đổi giữa hai quân đội.
Ghi chú dùng từ tù binh
Tù binh là người bị bắt trong chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan: 'captive' (người bị bắt), 'detain' (giam giữ), 'confine' (cầm tù).
Video minh hoạ tù binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tù binh
Câu hỏi thường gặp về "tù binh"
Tù binh tiếng Anh là gì?
Tù binh tiếng Anh là "prisoner of war" (danh từ), nghĩa là: Người bị bắt làm tù binh trong chiến tranh.
"prisoner of war" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prisoner of war" nghĩa tiếng Việt là "tù binh". Tù binh là người bị bắt trong chiến tranh.
Phát âm "prisoner of war" như thế nào?
"prisoner of war" có phiên âm IPA /ˈprɪzənər ʌv wɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prisoner of war"?
Người tù binh chiến tranh đã bị giam giữ trong trại suốt nhiều tháng. — The prisoner of war was held in a camp for several months.