The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khẩu phần tiếng Anh là gì?

khẩu phần tiếng Anh là portion /ˈpɔːʃən/. Phần thức ăn hoặc đồ dùng được chia ra cho một người hoặc một nhóm người.

Hình minh hoạ "khẩu phần" tiếng Anh là "portion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

portion

Danh từ
/ˈpɔːʃən/

Ví dụ câu với khẩu phần / portion

  1. 1

    Mỗi người nhận một khẩu phần thức ăn trong bữa tiệc.

    Each person received a portion of food at the party.

  2. 2

    Khẩu phần của tôi là một phần nhỏ trong bữa ăn chung.

    My portion is a small part of the shared meal.

Ghi chú dùng từ khẩu phần

Khẩu phần đề cập đến phần thức ăn hoặc đồ dùng được chia ra. Các từ liên quan: 'share' (chia sẻ), 'serving' (phục vụ), 'allotment' (phân bổ).

Video minh hoạ khẩu phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khẩu phần

Câu hỏi thường gặp về "khẩu phần"

Khẩu phần tiếng Anh là gì?

Khẩu phần tiếng Anh là "portion" (danh từ), nghĩa là: Phần thức ăn hoặc đồ dùng được chia ra cho một người hoặc một nhóm người.

"portion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"portion" nghĩa tiếng Việt là "khẩu phần". Khẩu phần đề cập đến phần thức ăn hoặc đồ dùng được chia ra.

Phát âm "portion" như thế nào?

"portion" có phiên âm IPA /ˈpɔːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "portion"?

Each person received a portion of food at the party. — Mỗi người nhận một khẩu phần thức ăn trong bữa tiệc.