Tiếng Việt
Khẩu phần ăn tiếng Anh là gì?
khẩu phần ăn tiếng Anh là serving size /ˈsɜvɪŋ saɪz/. Lượng thức ăn được đề nghị hoặc tiêu chuẩn cho một khẩu phần ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
serving size
Ví dụ câu với khẩu phần ăn / serving size
- 1
The serving size of cereal is usually one cup.
Lượng khẩu phần của ngũ cốc thường là một cốc.
- 2
Please check the serving size on the nutrition label.
Vui lòng kiểm tra khẩu phần trên nhãn dinh dưỡng.
Ghi chú dùng từ khẩu phần ăn
Khẩu phần ăn đề cập đến lượng thức ăn tiêu chuẩn cho mỗi khẩu phần. Các từ liên quan gồm 'portion' (phần), 'serving' (khẩu phần), và 'portion control' (kiểm soát khẩu phần).
Video minh hoạ khẩu phần ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khẩu phần ăn
Câu hỏi thường gặp về "khẩu phần ăn"
Khẩu phần ăn tiếng Anh là gì?
Khẩu phần ăn tiếng Anh là "serving size" (danh từ), nghĩa là: Lượng thức ăn được đề nghị hoặc tiêu chuẩn cho một khẩu phần ăn.
"serving size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"serving size" nghĩa tiếng Việt là "khẩu phần ăn". Khẩu phần ăn đề cập đến lượng thức ăn tiêu chuẩn cho mỗi khẩu phần.
Phát âm "serving size" như thế nào?
"serving size" có phiên âm IPA /ˈsɜvɪŋ saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "serving size"?
Lượng khẩu phần của ngũ cốc thường là một cốc. — The serving size of cereal is usually one cup.