Tiếng Việt
Khẩu pháo tiếng Anh là gì?
khẩu pháo tiếng Anh là cannon /ɡʌn/. Súng lớn dùng để bắn đạn lớn, thường dùng trong chiến tranh hoặc pháo đài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cannon
Ví dụ câu với khẩu pháo / cannon
- 1
The army deployed a cannon to defend the fortress.
Quân đội triển khai khẩu pháo để phòng thủ pháo đài.
- 2
The cannon fired a loud boom during the battle.
Khẩu pháo bắn ra tiếng nổ lớn trong trận chiến.
Ghi chú dùng từ khẩu pháo
Khẩu pháo là loại vũ khí nặng dùng để bắn đạn lớn. Các từ liên quan: artillery (pháo binh), artillery shell (đạn pháo), artillery battery (đội pháo).
Video minh hoạ khẩu pháo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẩu pháo
Câu hỏi thường gặp về "khẩu pháo"
Khẩu pháo tiếng Anh là gì?
Khẩu pháo tiếng Anh là "cannon" (danh từ), nghĩa là: Súng lớn dùng để bắn đạn lớn, thường dùng trong chiến tranh hoặc pháo đài.
"cannon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cannon" nghĩa tiếng Việt là "khẩu pháo". Khẩu pháo là loại vũ khí nặng dùng để bắn đạn lớn.
Phát âm "cannon" như thế nào?
"cannon" có phiên âm IPA /ɡʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cannon"?
Quân đội triển khai khẩu pháo để phòng thủ pháo đài. — The army deployed a cannon to defend the fortress.