Tiếng Việt
Khẩu súng tiếng Anh là gì?
khẩu súng tiếng Anh là gun /læmp treɪ/. Vật dụng để bắn đạn, thường dùng làm vũ khí hoặc để săn bắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gun
Ví dụ câu với khẩu súng / gun
- 1
Anh ấy cầm khẩu súng để bảo vệ gia đình.
He held the gun to protect his family.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ người mang khẩu súng trái phép.
The police arrested the person carrying an illegal gun.
Ghi chú dùng từ khẩu súng
Khẩu súng là một loại vũ khí dùng để bắn đạn. Các từ liên quan: 'súng lục' (pistol), 'súng săn' (rifle), 'vũ khí' (weapon).
Video minh hoạ khẩu súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẩu súng
Câu hỏi thường gặp về "khẩu súng"
Khẩu súng tiếng Anh là gì?
Khẩu súng tiếng Anh là "gun" (danh từ), nghĩa là: Vật dụng để bắn đạn, thường dùng làm vũ khí hoặc để săn bắn.
"gun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gun" nghĩa tiếng Việt là "khẩu súng". Khẩu súng là một loại vũ khí dùng để bắn đạn.
Phát âm "gun" như thế nào?
"gun" có phiên âm IPA /læmp treɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gun"?
He held the gun to protect his family. — Anh ấy cầm khẩu súng để bảo vệ gia đình.