Tiếng Việt
Khẽ khàng tiếng Anh là gì?
khẽ khàng tiếng Anh là gentle /ˈdʒentl/. Nhẹ nhàng, dịu dàng, không gây ồn ào hay xáo trộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gentle
Ví dụ câu với khẽ khàng / gentle
- 1
Cô ấy đi khẽ khàng qua phòng để không làm thức tỉnh em bé.
She walked gently through the room to avoid waking the baby.
- 2
Anh ấy cư xử rất khẽ khàng khi nói chuyện với người lớn.
He speaks very gently when talking to elders.
Ghi chú dùng từ khẽ khàng
Từ 'khẽ khàng' mô tả hành động nhẹ nhàng, dịu dàng. Các từ liên quan gồm 'gentle' (dịu dàng), 'soft' (mềm mại), 'mild' (nhẹ nhàng).
Video minh hoạ khẽ khàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khẽ khàng
Câu hỏi thường gặp về "khẽ khàng"
Khẽ khàng tiếng Anh là gì?
Khẽ khàng tiếng Anh là "gentle" (tính từ), nghĩa là: Nhẹ nhàng, dịu dàng, không gây ồn ào hay xáo trộn.
"gentle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gentle" nghĩa tiếng Việt là "khẽ khàng". Từ 'khẽ khàng' mô tả hành động nhẹ nhàng, dịu dàng.
Phát âm "gentle" như thế nào?
"gentle" có phiên âm IPA /ˈdʒentl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gentle"?
She walked gently through the room to avoid waking the baby. — Cô ấy đi khẽ khàng qua phòng để không làm thức tỉnh em bé.