The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắng nhẹ tiếng Anh là gì?

nắng nhẹ tiếng Anh là gentle sunlight /ˈdʒɛn.təl ˈsʌn.laɪt/. Ánh sáng mặt trời nhẹ nhàng, dịu dàng, thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc chiều tà.

Hình minh hoạ "nắng nhẹ" tiếng Anh là "gentle sunlight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gentle sunlight

Danh từ
/ˈdʒɛn.təl ˈsʌn.laɪt/

Ví dụ câu với nắng nhẹ / gentle sunlight

  1. 1

    Buổi sáng có nắng nhẹ, rất dễ chịu.

    The gentle sunlight in the morning is very pleasant.

  2. 2

    Nắng nhẹ giúp cây cối phát triển tốt hơn.

    Gentle sunlight helps plants grow better.

Ghi chú dùng từ nắng nhẹ

Nắng nhẹ mô tả ánh sáng mặt trời dịu dàng, không gay gắt. Các từ liên quan: ánh sáng (light), mặt trời (sun), dịu dàng (gentle).

Video minh hoạ nắng nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nắng nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "nắng nhẹ"

Nắng nhẹ tiếng Anh là gì?

Nắng nhẹ tiếng Anh là "gentle sunlight" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng mặt trời nhẹ nhàng, dịu dàng, thường xuất hiện vào buổi sáng hoặc chiều tà.

"gentle sunlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gentle sunlight" nghĩa tiếng Việt là "nắng nhẹ". Nắng nhẹ mô tả ánh sáng mặt trời dịu dàng, không gay gắt.

Phát âm "gentle sunlight" như thế nào?

"gentle sunlight" có phiên âm IPA /ˈdʒɛn.təl ˈsʌn.laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gentle sunlight"?

The gentle sunlight in the morning is very pleasant. — Buổi sáng có nắng nhẹ, rất dễ chịu.