The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chia phôi tiếng Anh là gì?

Chia phôi tiếng Anh là Cleavage /ˈkliːvɪdʒ/. Quá trình phân chia tế bào ban đầu trong sự phát triển của phôi thai.

Hình minh hoạ "Chia phôi" tiếng Anh là "Cleavage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cleavage

Danh từ
/ˈkliːvɪdʒ/

Ví dụ câu với Chia phôi / Cleavage

  1. 1

    Trong quá trình phát triển của phôi, sự chia phôi diễn ra liên tục để tạo thành các tế bào mới.

    During embryonic development, cleavage occurs continuously to produce new cells.

  2. 2

    Chia phôi là bước quan trọng trong quá trình sinh sản của động vật.

    Cleavage is an important step in the reproductive process of animals.

Ghi chú dùng từ Chia phôi

Chia phôi là quá trình phân chia tế bào ban đầu sau thụ tinh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cell division' (phân chia tế bào), 'embryogenesis' (phát triển phôi), 'blastula' (phôi nang).

Video minh hoạ Chia phôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chia phôi

Câu hỏi thường gặp về "Chia phôi"

Chia phôi tiếng Anh là gì?

Chia phôi tiếng Anh là "Cleavage" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân chia tế bào ban đầu trong sự phát triển của phôi thai.

"Cleavage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cleavage" nghĩa tiếng Việt là "Chia phôi". Chia phôi là quá trình phân chia tế bào ban đầu sau thụ tinh.

Phát âm "Cleavage" như thế nào?

"Cleavage" có phiên âm IPA /ˈkliːvɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cleavage"?

During embryonic development, cleavage occurs continuously to produce new cells. — Trong quá trình phát triển của phôi, sự chia phôi diễn ra liên tục để tạo thành các tế bào mới.