The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông thạo tiếng Anh là gì?

thông thạo tiếng Anh là skillful /ˈskɪl.fəl/. Có khả năng sử dụng thành thạo một ngôn ngữ hoặc kỹ năng nào đó.

Hình minh hoạ "thông thạo" tiếng Anh là "skillful"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

skillful

Tính từ
/ˈskɪl.fəl/

Ví dụ câu với thông thạo / skillful

  1. 1

    Anh ấy rất thông thạo tiếng Anh sau nhiều năm học tập.

    He is very skillful in English after years of studying.

  2. 2

    Cô ấy thông thạo nhiều kỹ năng công nghệ.

    She is skillful in many technological skills.

Ghi chú dùng từ thông thạo

Thông thạo thể hiện khả năng sử dụng thành thạo một kỹ năng hoặc ngôn ngữ. Các từ liên quan: thành thạo (fluent), tinh thông (proficient), giỏi (good).

Video minh hoạ thông thạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông thạo

Câu hỏi thường gặp về "thông thạo"

Thông thạo tiếng Anh là gì?

Thông thạo tiếng Anh là "skillful" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng sử dụng thành thạo một ngôn ngữ hoặc kỹ năng nào đó.

"skillful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"skillful" nghĩa tiếng Việt là "thông thạo". Thông thạo thể hiện khả năng sử dụng thành thạo một kỹ năng hoặc ngôn ngữ.

Phát âm "skillful" như thế nào?

"skillful" có phiên âm IPA /ˈskɪl.fəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "skillful"?

He is very skillful in English after years of studying. — Anh ấy rất thông thạo tiếng Anh sau nhiều năm học tập.