Tiếng Việt
Cao tay tiếng Anh là gì?
cao tay tiếng Anh là skillful /ˈskɪlfəl/. Khéo léo, có kỹ năng cao trong việc thực hiện một công việc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skillful
Ví dụ câu với cao tay / skillful
- 1
Anh ấy rất cao tay trong việc sửa chữa ô tô.
He is very skillful at repairing cars.
- 2
Cô ấy chơi đàn piano rất cao tay.
She is very skillful at playing the piano.
Ghi chú dùng từ cao tay
Từ 'cao tay' mô tả người có kỹ năng vượt trội. Các từ liên quan: 'tài giỏi' (skilled), 'lành nghề' (expert), 'khéo léo' (dexterous).
Video minh hoạ cao tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao tay
Câu hỏi thường gặp về "cao tay"
Cao tay tiếng Anh là gì?
Cao tay tiếng Anh là "skillful" (tính từ), nghĩa là: Khéo léo, có kỹ năng cao trong việc thực hiện một công việc nào đó.
"skillful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skillful" nghĩa tiếng Việt là "cao tay". Từ 'cao tay' mô tả người có kỹ năng vượt trội.
Phát âm "skillful" như thế nào?
"skillful" có phiên âm IPA /ˈskɪlfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skillful"?
He is very skillful at repairing cars. — Anh ấy rất cao tay trong việc sửa chữa ô tô.