Tiếng Việt
Hư vinh tiếng Anh là gì?
hư vinh tiếng Anh là Hollow pride /ˈhɒləʊ praɪd/. Tự hào hư danh, tự kiêu không thực chất, thường dựa trên thành tích ảo hoặc phù phiếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hollow pride
Ví dụ câu với hư vinh / Hollow pride
- 1
His hollow pride made him boast about trivial achievements.
Tự hào hư vinh của anh ấy khiến anh ta khoe khoang về những thành tựu nhỏ nhặt.
- 2
She was criticized for her hollow pride, as she took credit for others' work.
Cô ấy bị chỉ trích vì tự hào hư vinh, vì cô ấy nhận phần thưởng của người khác.
Ghi chú dùng từ hư vinh
Hư vinh là sự tự hào giả tạo, không dựa trên thực chất. Các từ liên quan: 'arrogance' (kiêu căng), 'vanity' (tự phụ), 'pretension' (uyển chuyển).
Video minh hoạ hư vinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hư vinh
Câu hỏi thường gặp về "hư vinh"
Hư vinh tiếng Anh là gì?
Hư vinh tiếng Anh là "Hollow pride" (danh từ), nghĩa là: Tự hào hư danh, tự kiêu không thực chất, thường dựa trên thành tích ảo hoặc phù phiếm.
"Hollow pride" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hollow pride" nghĩa tiếng Việt là "hư vinh". Hư vinh là sự tự hào giả tạo, không dựa trên thực chất.
Phát âm "Hollow pride" như thế nào?
"Hollow pride" có phiên âm IPA /ˈhɒləʊ praɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hollow pride"?
Tự hào hư vinh của anh ấy khiến anh ta khoe khoang về những thành tựu nhỏ nhặt. — His hollow pride made him boast about trivial achievements.