Tiếng Việt
Suông tiếng Anh là gì?
suông tiếng Anh là Hollow /ˈhɒloʊ/. Rỗng, không có chứa gì bên trong, trống rỗng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hollow
Ví dụ câu với suông / Hollow
- 1
Hộp đựng trống rỗng, không có gì bên trong.
The tree was hollow inside, perfect for a bird's nest.
- 2
Căn phòng trống rỗng, chưa có nội thất.
The room was completely hollow after the furniture was removed.
Ghi chú dùng từ suông
Từ 'suông' mô tả trạng thái rỗng, không có gì bên trong. Các từ liên quan: 'empty' (trống rỗng), 'void' (trống rỗng, không có gì), 'cavity' (hốc, khoang).
Video minh hoạ suông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với suông
Câu hỏi thường gặp về "suông"
Suông tiếng Anh là gì?
Suông tiếng Anh là "Hollow" (tính từ), nghĩa là: Rỗng, không có chứa gì bên trong, trống rỗng.
"Hollow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hollow" nghĩa tiếng Việt là "suông". Từ 'suông' mô tả trạng thái rỗng, không có gì bên trong.
Phát âm "Hollow" như thế nào?
"Hollow" có phiên âm IPA /ˈhɒloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hollow"?
The tree was hollow inside, perfect for a bird's nest. — Hộp đựng trống rỗng, không có gì bên trong.