The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí hư tiếng Anh là gì?

khí hư tiếng Anh là Vaginal discharge /ˈvædʒɪnəl ˈdɪsˌtʃɑrdʒ/. Dịch âm đạo, dịch tiết ra từ âm đạo của phụ nữ, thường liên quan đến sức khỏe sinh sản.

Hình minh hoạ "khí hư" tiếng Anh là "Vaginal discharge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vaginal discharge

Danh từ
/ˈvædʒɪnəl ˈdɪsˌtʃɑrdʒ/

Ví dụ câu với khí hư / Vaginal discharge

  1. 1

    Khí hư bất thường có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.

    Unusual vaginal discharge can be a sign of infection.

  2. 2

    Chị ấy đi khám vì khí hư nhiều và có mùi lạ.

    She went to the doctor because of excessive vaginal discharge with a strange smell.

Ghi chú dùng từ khí hư

Khí hư là dịch tiết âm đạo, liên quan đến sức khỏe sinh sản. Các thuật ngữ liên quan: 'nhiễm trùng' (infection), 'bệnh phụ khoa' (gynecological disease), 'kiểm tra phụ khoa' (gynecological examination).

Video minh hoạ khí hư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khí hư

Câu hỏi thường gặp về "khí hư"

Khí hư tiếng Anh là gì?

Khí hư tiếng Anh là "Vaginal discharge" (danh từ), nghĩa là: Dịch âm đạo, dịch tiết ra từ âm đạo của phụ nữ, thường liên quan đến sức khỏe sinh sản.

"Vaginal discharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vaginal discharge" nghĩa tiếng Việt là "khí hư". Khí hư là dịch tiết âm đạo, liên quan đến sức khỏe sinh sản.

Phát âm "Vaginal discharge" như thế nào?

"Vaginal discharge" có phiên âm IPA /ˈvædʒɪnəl ˈdɪsˌtʃɑrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vaginal discharge"?

Unusual vaginal discharge can be a sign of infection. — Khí hư bất thường có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.