Tiếng Việt
Khí đốt tự nhiên tiếng Anh là gì?
khí đốt tự nhiên tiếng Anh là natural gas /ˈnætʃ.rəl ɡæs/. Khí tự nhiên là khí hydrocarbon tồn tại trong tự nhiên, thường được khai thác để làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
natural gas
Ví dụ câu với khí đốt tự nhiên / natural gas
- 1
Natural gas được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện.
Natural gas is widely used in power plants.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống cấp khí đốt tự nhiên cho nhà máy.
We installed a natural gas supply system for the factory.
Ghi chú dùng từ khí đốt tự nhiên
Khí đốt tự nhiên là nguồn năng lượng sạch hơn than đá. Các thuật ngữ liên quan: 'fossil fuels' (nhiên liệu hóa thạch), 'methane' (metan), 'energy source' (nguồn năng lượng).
Video minh hoạ khí đốt tự nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí đốt tự nhiên
Câu hỏi thường gặp về "khí đốt tự nhiên"
Khí đốt tự nhiên tiếng Anh là gì?
Khí đốt tự nhiên tiếng Anh là "natural gas" (danh từ), nghĩa là: Khí tự nhiên là khí hydrocarbon tồn tại trong tự nhiên, thường được khai thác để làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu công nghiệp.
"natural gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"natural gas" nghĩa tiếng Việt là "khí đốt tự nhiên". Khí đốt tự nhiên là nguồn năng lượng sạch hơn than đá.
Phát âm "natural gas" như thế nào?
"natural gas" có phiên âm IPA /ˈnætʃ.rəl ɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "natural gas"?
Natural gas is widely used in power plants. — Natural gas được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện.