The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí hậu khắc nghiệt tiếng Anh là gì?

khí hậu khắc nghiệt tiếng Anh là Harsh Climate /hɑːrʃ ˈklaɪmət/. Khí hậu khắc nghiệt đề cập đến điều kiện thời tiết khắc nghiệt, không dễ chịu, thường xuyên gây khó khăn cho sinh vật sống.

Hình minh hoạ "khí hậu khắc nghiệt" tiếng Anh là "Harsh Climate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Harsh Climate

Cụm từ
/hɑːrʃ ˈklaɪmət/

Ví dụ câu với khí hậu khắc nghiệt / Harsh Climate

  1. 1

    The desert has a harsh climate that makes survival difficult.

    Sa mạc có khí hậu khắc nghiệt khiến sinh tồn trở nên khó khăn.

  2. 2

    Living in a harsh climate requires special adaptations.

    Sống trong khí hậu khắc nghiệt đòi hỏi những thích nghi đặc biệt.

Ghi chú dùng từ khí hậu khắc nghiệt

Khí hậu khắc nghiệt mô tả điều kiện thời tiết khắc nghiệt, như khí hậu nóng, lạnh hoặc khô hạn. Các từ liên quan: khí hậu (climate), thời tiết (weather), thích nghi (adaptation).

Video minh hoạ khí hậu khắc nghiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khí hậu khắc nghiệt

Câu hỏi thường gặp về "khí hậu khắc nghiệt"

Khí hậu khắc nghiệt tiếng Anh là gì?

Khí hậu khắc nghiệt tiếng Anh là "Harsh Climate" (cụm từ), nghĩa là: Khí hậu khắc nghiệt đề cập đến điều kiện thời tiết khắc nghiệt, không dễ chịu, thường xuyên gây khó khăn cho sinh vật sống.

"Harsh Climate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Harsh Climate" nghĩa tiếng Việt là "khí hậu khắc nghiệt". Khí hậu khắc nghiệt mô tả điều kiện thời tiết khắc nghiệt, như khí hậu nóng, lạnh hoặc khô hạn.

Phát âm "Harsh Climate" như thế nào?

"Harsh Climate" có phiên âm IPA /hɑːrʃ ˈklaɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Harsh Climate"?

Sa mạc có khí hậu khắc nghiệt khiến sinh tồn trở nên khó khăn. — The desert has a harsh climate that makes survival difficult.