The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí hậu mát mẻ tiếng Anh là gì?

khí hậu mát mẻ tiếng Anh là Cool Climate /kuːl ˈklaɪmət/. Khí hậu có nhiệt độ trung bình thấp, dễ chịu, phù hợp cho sinh hoạt và trồng trọt.

Hình minh hoạ "khí hậu mát mẻ" tiếng Anh là "Cool Climate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cool Climate

Cụm từ
/kuːl ˈklaɪmət/

Ví dụ câu với khí hậu mát mẻ / Cool Climate

  1. 1

    The region has a cool climate that supports vineyards.

    Khu vực này có khí hậu mát mẻ phù hợp để trồng nho.

  2. 2

    Many tourists prefer destinations with a cool climate.

    Nhiều du khách thích những điểm đến có khí hậu mát mẻ.

Ghi chú dùng từ khí hậu mát mẻ

Khí hậu mát mẻ thường liên quan đến khí hậu ôn đới hoặc cao nguyên. Các từ liên quan: 'temperate climate' (khí hậu ôn đới), 'mild weather' (thời tiết ôn hòa), 'cool breeze' (gió mát).

Video minh hoạ khí hậu mát mẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khí hậu mát mẻ

Câu hỏi thường gặp về "khí hậu mát mẻ"

Khí hậu mát mẻ tiếng Anh là gì?

Khí hậu mát mẻ tiếng Anh là "Cool Climate" (cụm từ), nghĩa là: Khí hậu có nhiệt độ trung bình thấp, dễ chịu, phù hợp cho sinh hoạt và trồng trọt.

"Cool Climate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cool Climate" nghĩa tiếng Việt là "khí hậu mát mẻ". Khí hậu mát mẻ thường liên quan đến khí hậu ôn đới hoặc cao nguyên.

Phát âm "Cool Climate" như thế nào?

"Cool Climate" có phiên âm IPA /kuːl ˈklaɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cool Climate"?

Khu vực này có khí hậu mát mẻ phù hợp để trồng nho. — The region has a cool climate that supports vineyards.