The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí hậu ôn đới tiếng Anh là gì?

khí hậu ôn đới tiếng Anh là temperate climate /ˈtɛmprət ˈklaɪmət/. Khí hậu ôn đới là loại khí hậu có nhiệt độ trung bình không quá cao cũng không quá thấp, thường có bốn mùa rõ rệt.

Hình minh hoạ "khí hậu ôn đới" tiếng Anh là "temperate climate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

temperate climate

Danh từ
/ˈtɛmprət ˈklaɪmət/

Ví dụ câu với khí hậu ôn đới / temperate climate

  1. 1

    Khí hậu ôn đới thích hợp cho nhiều loại cây trồng.

    The temperate climate is suitable for growing a variety of crops.

  2. 2

    Nhiệt độ trong vùng khí hậu ôn đới thường dao động nhẹ nhàng.

    Temperate climates usually experience mild temperature fluctuations.

Ghi chú dùng từ khí hậu ôn đới

Khí hậu ôn đới là loại khí hậu trung bình, không quá nóng hay quá lạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'subtropical climate' (khí hậu cận nhiệt đới), 'polar climate' (khí hậu cực đoan), và 'tropical climate' (khí hậu nhiệt đới).

Video minh hoạ khí hậu ôn đới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khí hậu ôn đới

Câu hỏi thường gặp về "khí hậu ôn đới"

Khí hậu ôn đới tiếng Anh là gì?

Khí hậu ôn đới tiếng Anh là "temperate climate" (danh từ), nghĩa là: Khí hậu ôn đới là loại khí hậu có nhiệt độ trung bình không quá cao cũng không quá thấp, thường có bốn mùa rõ rệt.

"temperate climate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"temperate climate" nghĩa tiếng Việt là "khí hậu ôn đới". Khí hậu ôn đới là loại khí hậu trung bình, không quá nóng hay quá lạnh.

Phát âm "temperate climate" như thế nào?

"temperate climate" có phiên âm IPA /ˈtɛmprət ˈklaɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "temperate climate"?

The temperate climate is suitable for growing a variety of crops. — Khí hậu ôn đới thích hợp cho nhiều loại cây trồng.