Tiếng Việt
Thắng kiện tiếng Anh là gì?
thắng kiện tiếng Anh là win the lawsuit /wɪn ðə ˈlɔˌsut/. Chiến thắng trong một vụ kiện tụng pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
win the lawsuit
Ví dụ câu với thắng kiện / win the lawsuit
- 1
Anh ấy đã thắng kiện trong vụ tranh chấp đất đai.
He won the lawsuit over the land dispute.
- 2
Chúng tôi hy vọng thắng kiện để bảo vệ quyền lợi của mình.
We hope to win the lawsuit to protect our rights.
Ghi chú dùng từ thắng kiện
Thắng kiện là thành công trong việc kiện tụng pháp lý. Các từ liên quan: 'lawsuit' (vụ kiện), 'court' (tòa án), 'judge' (thẩm phán).
Video minh hoạ thắng kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thắng kiện
Câu hỏi thường gặp về "thắng kiện"
Thắng kiện tiếng Anh là gì?
Thắng kiện tiếng Anh là "win the lawsuit" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng trong một vụ kiện tụng pháp lý.
"win the lawsuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"win the lawsuit" nghĩa tiếng Việt là "thắng kiện". Thắng kiện là thành công trong việc kiện tụng pháp lý.
Phát âm "win the lawsuit" như thế nào?
"win the lawsuit" có phiên âm IPA /wɪn ðə ˈlɔˌsut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "win the lawsuit"?
He won the lawsuit over the land dispute. — Anh ấy đã thắng kiện trong vụ tranh chấp đất đai.