Tiếng Việt
Khinh binh tiếng Anh là gì?
khinh binh tiếng Anh là light infantry /laɪt ˈɪnfəntri/. Lực lượng bộ binh nhẹ, thường là bộ binh có trang bị nhẹ, linh hoạt, chiến đấu trong các nhiệm vụ đòi hỏi tốc độ và khả năng cơ động cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
light infantry
Ví dụ câu với khinh binh / light infantry
- 1
The light infantry was deployed ahead of the main army to scout the area.
Lực lượng bộ binh nhẹ được triển khai phía trước quân chính để do thám khu vực.
- 2
Light infantry units are essential for rapid assaults and reconnaissance missions.
Các đơn vị bộ binh nhẹ rất cần thiết cho các cuộc tấn công nhanh và nhiệm vụ do thám.
Ghi chú dùng từ khinh binh
Khinh binh là loại bộ binh nhẹ, linh hoạt, phù hợp cho các nhiệm vụ nhanh nhẹn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'infantry' (bộ binh), 'light' (nhẹ), 'reconnaissance' (do thám).
Video minh hoạ khinh binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khinh binh
Câu hỏi thường gặp về "khinh binh"
Khinh binh tiếng Anh là gì?
Khinh binh tiếng Anh là "light infantry" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng bộ binh nhẹ, thường là bộ binh có trang bị nhẹ, linh hoạt, chiến đấu trong các nhiệm vụ đòi hỏi tốc độ và khả năng cơ động cao.
"light infantry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"light infantry" nghĩa tiếng Việt là "khinh binh". Khinh binh là loại bộ binh nhẹ, linh hoạt, phù hợp cho các nhiệm vụ nhanh nhẹn.
Phát âm "light infantry" như thế nào?
"light infantry" có phiên âm IPA /laɪt ˈɪnfəntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "light infantry"?
Lực lượng bộ binh nhẹ được triển khai phía trước quân chính để do thám khu vực. — The light infantry was deployed ahead of the main army to scout the area.