Tiếng Việt
Khinh hạm tiếng Anh là gì?
khinh hạm tiếng Anh là frigate /ˈfrɪɡɪt/. Chiếc tàu chiến nhỏ, nhanh, thường dùng để tuần tra hoặc hộ tống trong hải quân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frigate
Ví dụ câu với khinh hạm / frigate
- 1
The navy deployed a frigate to patrol the coast.
Hải quân đã triển khai một khinh hạm để tuần tra bờ biển.
- 2
The frigate is equipped with advanced radar systems.
Khinh hạm được trang bị hệ thống radar tiên tiến.
Ghi chú dùng từ khinh hạm
Khinh hạm là loại tàu chiến nhỏ hơn tàu chiến lớn, thường dùng để tuần tra hoặc hộ tống. Các từ liên quan: 'destroyer' (tàu khu trục), 'cruiser' (tàu tuần dương), 'patrol boat' (tàu tuần tra).
Video minh hoạ khinh hạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khinh hạm
Câu hỏi thường gặp về "khinh hạm"
Khinh hạm tiếng Anh là gì?
Khinh hạm tiếng Anh là "frigate" (danh từ), nghĩa là: Chiếc tàu chiến nhỏ, nhanh, thường dùng để tuần tra hoặc hộ tống trong hải quân.
"frigate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frigate" nghĩa tiếng Việt là "khinh hạm". Khinh hạm là loại tàu chiến nhỏ hơn tàu chiến lớn, thường dùng để tuần tra hoặc hộ tống.
Phát âm "frigate" như thế nào?
"frigate" có phiên âm IPA /ˈfrɪɡɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frigate"?
Hải quân đã triển khai một khinh hạm để tuần tra bờ biển. — The navy deployed a frigate to patrol the coast.